truy tuỳ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Theo hầu, đi theo phục vụ luôn bên cạnh một người nào đó (thường người địa vị cao hơn): Từ này diễn tả hành động đi theo, hầu cận một cách sát sao thường xuyên, không rời xa. Đây cách dùng cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các thị vệ trung thành luôn truy tuỳ bên cạnh nhà vua.
    • Người gia thần ấy đã truy tuỳ chủ nhân của mình suốt mấy chục năm trời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truy tuỳ" thường dùng trong văn cảnh lịch sử, cổ trang: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc khi nói về lịch sử để miêu tả sự trung thành, gắn bó của người hầu cận, bề tôi với chủ nhân, quân vương.
    • Trong các bộ phim cổ trang, hình ảnh vị tướng quân người lính truy tuỳ rất phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Tuỳ tùng (danh từ): đoàn người đi theo để hầu hạ hoặc bảo vệ.
    • Quan lớn ra ngoài đông đảo tuỳ tùng.
  • Thị tùng (động từ/danhh từ): đi theo hầu hạ; người đi theo hầu hạ.
    • Ông ấy từng người thị tùng thân cận của vị tướng già.
  • Hầu cận (động từ/danh từ): theo hầu bên cạnh; người theo hầu bên cạnh.
    • Người hầu cận trung thành nhất của ông ta.
Từ đồng nghĩa
  • Đi theo: hành động cùng đi với ai đó (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Hầu hạ: phục vụ, chăm sóc (nhấn mạnh hành động phục vụ).
  • Bám riết: theo sát một cách dai dẳng (thường mang sắc thái không mong muốn).
Từ trái nghĩa
  • Xa rời: không còngần, tách ra.
  • Bỏ đi: rời bỏ, không đi theo nữa.
  • Ly khai: tách ra, không còn phụ thuộc hoặc đi theo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Truy tuỳ" từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, sử sách hoặc lối nói trang trọng, hoài cổ. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "đi theo", "hầu cận" hoặc "tuỳ tùng" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường hàm ý ca ngợi lòng trung thành, sự tận tuỵ.
  1. Theo hầu luôn bên cạnh ().